遭心

zāo xīn tao tâm

Hán Việt: tao tâm · Pinyin: zāo xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 煩惱、煩心。《紅樓夢》第七九回:「還是這樣胡鬧,𠳹嗓了黃湯折磨人家。這會子花錢吃藥白遭心!」也作「糟心」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹操心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹操心。