遭打 tao đả Hán Việt: tao đả Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 打 (đả)Hán Việttao đảCấu tạo遭 + 打 · tao + đả nghĩa thành phần: tao + đả Nghĩa EngCihui 遭打 āodǎ* v. be beaten