遭執

zāo zhí tao chấp

Hán Việt: tao chấp · Pinyin: zāo zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (chấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被囚执。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被囚执。