遭拒

zāo jùtao cự

Hán Việt: tao cự · Pinyin: zāo jù

Tổng quan

bị từ chối (ví dụ: visa)

Cấu tạo: 遭 (tao) + 拒 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị từ chối đơn xin
  • Tần suất từ bị từ chối (ví dụ: visa) , bị từ chối đơn xin

Eng

  • Cihui to meet with a refusal (e.g. visa); to have an application rejected
  • Tần suất từ to meet with a refusal (e.g. visa); to have an application rejected

Đức

  • Handedict auf Ablehnung stoßen

Từ liên quan

Gần nghĩa

拒付 · 拒保 · 拒夫 · 拒扞 · 拒捕 · 拒接 · 拒收 · 拒敵