遭時

zāo shí tao thì

Hán Việt: tao thì · Pinyin: zāo shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓遇到好时势; 指所遭遇的时势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇到好时势。 2.指所遭遇的时势。