遭枉 zāo wǎng · tao uổng Hán Việt: tao uổng · Pinyin: zāo wǎng Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 枉 (uổng)Pinyinzāo wǎngHán Việttao uổngCấu tạo遭 + 枉 · tao + uổng nghĩa thành phần: tao + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭受冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.遭受冤屈。