遭獺

zāo tǎ tao thát

Hán Việt: tao thát · Pinyin: zāo tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (thát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被侵渔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被侵渔。