遭獺 zāo tǎ · tao thát Hán Việt: tao thát · Pinyin: zāo tǎ Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 獺 (thát)Pinyinzāo tǎHán Việttao thátCấu tạo遭 + 獺 · tao + thát nghĩa thành phần: tao + thát