遭用 zāo yòng · tao dụng Hán Việt: tao dụng · Pinyin: zāo yòng Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 用 (dụng)Pinyinzāo yòngHán Việttao dụngCấu tạo遭 + 用 · tao + dụng nghĩa thành phần: tao + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言为时世所用。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言为时世所用。