遭累

zāo lèi tao luy

Hán Việt: tao luy · Pinyin: zāo lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (luy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因事被牵连到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因事被牵连到。