遭紛 zāo fēn · tao phân Hán Việt: tao phân · Pinyin: zāo fēn Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 紛 (phân)Pinyinzāo fēnHán Việttao phânCấu tạo遭 + 紛 · tao + phân nghĩa thành phần: tao + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭逢乱世。Tân Hoa Tự Điển 1.遭逢乱世。