遭罹 zāo lí · tao li Hán Việt: tao li · Pinyin: zāo lí Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 罹 (li)Pinyinzāo líHán Việttao liCấu tạo遭 + 罹 · tao + li nghĩa thành phần: tao + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭遇困忧; 遭遇;遭受。Tân Hoa Tự Điển 1.遭遇困忧。 2.遭遇;遭受。EngCihui 遭罹 āolí* v. <wr.> suffer