遭致 tao trí Hán Việt: tao trí Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 致 (trí)Hán Việttao tríCấu tạo遭 + 致 · tao + trí nghĩa thành phần: tao + trí Nghĩa EngCihui 遭致 āozhì v. suffer; meet with