遭荼 zāo tú · tao đồ Hán Việt: tao đồ · Pinyin: zāo tú Tổng quan Cấu tạo: 遭 (tao) + 荼 (đồ)Pinyinzāo túHán Việttao đồCấu tạo遭 + 荼 · tao + đồ nghĩa thành phần: tao + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹受苦,遭难。Tân Hoa Tự Điển 1.犹受苦,遭难。