遭迍

zāo zhūn tao truân

Hán Việt: tao truân · Pinyin: zāo zhūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (truân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遭屯"; 遭受困顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遭屯"。 2.遭受困顿。