遭重

zāo zhòng tao trọng

Hán Việt: tao trọng · Pinyin: zāo zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tao) + (trọng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (slang) to suffer serious consequences or harm
  • Cihui (slang) to suffer serious consequences or harm