遮上 già thượng Hán Việt: già thượng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 上 (thượng)Hán Việtgià thượngCấu tạo遮 + 上 · già + thượng nghĩa thành phần: già + thượng Nghĩa EngCihui 遮上 hēshang* r.v. shade