遮醜
già xú
Hán Việt: già xú · Pinyin: zhē chǒu
Tổng quan
che đậy: giấu giếm
Nghĩa
Việt
- Cihui che đậy: giấu giếm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用言语或行动遮掩缺点﹑错误或不足之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用言语或行动遮掩缺点﹑错误或不足之处。
Eng
- Cihui 遮醜 hēchǒu v.o. conceal (shame/etc.)