遮個 zhē gè · già cá Hán Việt: già cá · Pinyin: zhē gè Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 個 (cá)Pinyinzhē gèHán Việtgià cáCấu tạo遮 + 個 · già + cá nghĩa thành phần: già + cá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这个。Tân Hoa Tự Điển 1.这个。