遮光

zhē guāng già quang

Hán Việt: già quang · Pinyin: zhē guāng

Tổng quan

(Tech) chống phản chiếu, chống lóa

Cấu tạo: (già) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) chống phản chiếu, chống lóa

Eng

  • Cihui 遮光 hēguāng* v.o. block the light ◆n. shading

ja

  • JMdict shading|shielding from light