遮光

zhē guānggià quang

Hán Việt: già quang · Pinyin: zhē guāng

Tổng quan

(Tech) chống phản chiếu, chống lóa

Cấu tạo: 遮 (già) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắn sáng
  • Tần suất từ (Tech) chống phản chiếu, chống lóa
  • Biên soạn 遮光 hēguāng* v.o. block the light ◆n. shading

Eng

  • JMdict shading
  • JMdict shielding from light
  • Cihui 遮光 hēguāng* v.o. block the light ◆n. shading
  • Tần suất từ 遮光 hēguāng* v.o. block the light ◆n. shading

Đức

  • Handedict abblenden

ja

  • JMdict 遮光(しゃこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀