遮列
già liệt
Hán Việt: già liệt · Pinyin: zhē liè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"遮迾"。亦作"遮迣"。亦作"遮厉"; 列队遮拦; 引申为阻挡,排斥。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮迾"。亦作"遮迣"。亦作"遮厉"。 2.列队遮拦。 3.引申为阻挡,排斥。
Hán Việt: già liệt · Pinyin: zhē liè