遮制

già chế

Hán Việt: già chế

Tổng quan

(術語)見遮戒條。☸

Cấu tạo: 遮 (già) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見遮戒條。☸
  • Tần suất từ [bktd] già chế (術語)見遮戒條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備