遮剌 zhē lá · già lạt Hán Việt: già lạt · Pinyin: zhē lá Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 剌 (lạt)Pinyinzhē láHán Việtgià lạtCấu tạo遮 + 剌 · già + lạt nghĩa thành phần: già + lạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招惹;纠缠。Tân Hoa Tự Điển 1.招惹;纠缠。