遮劫

zhē jié già kiếp

Hán Việt: già kiếp · Pinyin: zhē jié

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦路抢劫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦路抢劫。