遮去 zhē qù · già khứ Hán Việt: già khứ · Pinyin: zhē qù Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 去 (khứ)Pinyinzhē qùHán Việtgià khứCấu tạo遮 + 去 · già + khứ nghĩa thành phần: già + khứ