遮囑

zhē zhǔ già chúc

Hán Việt: già chúc · Pinyin: zhē zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用手遮着嘴在别人耳边嘱托事情;请托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手遮着嘴在别人耳边嘱托事情;请托。