遮回 zhē huí · già hồi Hán Việt: già hồi · Pinyin: zhē huí Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 回 (hồi)Pinyinzhē huíHán Việtgià hồiCấu tạo遮 + 回 · già + hồi nghĩa thành phần: già + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这回;这一回。Tân Hoa Tự Điển 1.这回;这一回。