遮堂

zhē táng già đường

Hán Việt: già đường · Pinyin: zhē táng

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (đường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 屏風。《醒世恆言.卷二○.張廷秀逃生救父》:「徐氏還不肯信,親至遮堂後一望,果是此人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指堂屋内后半间的屏门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指堂屋内后半间的屏门。