遮寨 zhē zhài · già trại Hán Việt: già trại · Pinyin: zhē zhài Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 寨 (trại)Pinyinzhē zhàiHán Việtgià trạiCấu tạo遮 + 寨 · già + trại nghĩa thành phần: già + trại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遮护。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遮护。