遮幅 già phúc Hán Việt: già phúc Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 幅 (phúc)Hán Việtgià phúcCấu tạo遮 + 幅 · già + phúc nghĩa thành phần: già + phúc Nghĩa EngCihui 遮幅 hēfú n. cropping (of film/etc.)