遮影 zhē yǐng · già ảnh Hán Việt: già ảnh · Pinyin: zhē yǐng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 影 (ảnh)Pinyinzhē yǐngHán Việtgià ảnhCấu tạo遮 + 影 · già + ảnh nghĩa thành phần: già + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓封建时代官宦依仗特权豁免赋役。Tân Hoa Tự Điển 1.谓封建时代官宦依仗特权豁免赋役。