遮情 già tình Hán Việt: già tình Tổng quan (術語)遮情表德,二門之一。見二門條。☸ Cấu tạo: 遮 (già) + 情 (tình)Hán Việtgià tìnhCấu tạo遮 + 情 · già + tình nghĩa thành phần: già + tình Nghĩa ViệtCihui (術語)遮情表德,二門之一。見二門條。☸Tần suất từ [bktd] già tình (術語)遮情表德,二門之一。見二門條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa遮情門 · 情义 · 情书 · 情事 · 情人 · 情仇 · 情份 · 情伤