遮情

già tình

Hán Việt: già tình

Tổng quan

già tình (術語)遮情表德,二門之一。見二門條。☸

Cấu tạo: (già) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui già tình (術語)遮情表德,二門之一。見二門條。☸