遮戀 zhē liàn · già luyến Hán Việt: già luyến · Pinyin: zhē liàn Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 戀 (luyến)Pinyinzhē liànHán Việtgià luyếnCấu tạo遮 + 戀 · già + luyến nghĩa thành phần: già + luyến