遮截
già tiệt
Hán Việt: già tiệt · Pinyin: zhē jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"遮?"; 犹拦截。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮?"。 2.犹拦截。
Eng
- Cihui 遮截 hējié v. stop; block; shut off
Hán Việt: già tiệt · Pinyin: zhē jié