遮手 zhē shǒu · già thủ Hán Việt: già thủ · Pinyin: zhē shǒu Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 手 (thủ)Pinyinzhē shǒuHán Việtgià thủCấu tạo遮 + 手 · già + thủ nghĩa thành phần: già + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用手遮在额前,以便远望。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用手遮在额前,以便远望。