遮抑

zhē yì già ức

Hán Việt: già ức · Pinyin: zhē yì

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拦阻;抑止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拦阻;抑止。