遮護

zhē hù già hộ

Hán Việt: già hộ · Pinyin: zhē hù

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮挡保护; 遮藏;遮蔽; 犹庇护; 犹掩饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮挡保护。 2.遮藏;遮蔽。 3.犹庇护。 4.犹掩饰。

Eng

  • Cihui 遮護 hēhù v. protect