遮擁 zhē yōng · già ủng Hán Việt: già ủng · Pinyin: zhē yōng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 擁 (ủng)Pinyinzhē yōngHán Việtgià ủngCấu tạo遮 + 擁 · già + ủng nghĩa thành phần: già + ủng