遮敷 zhē fū · già phu Hán Việt: già phu · Pinyin: zhē fū Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 敷 (phu)Pinyinzhē fūHán Việtgià phuCấu tạo遮 + 敷 · già + phu nghĩa thành phần: già + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应付;凑合。Tân Hoa Tự Điển 1.应付;凑合。