遮斷

zhē duàn già đoạn

Hán Việt: già đoạn · Pinyin: zhē duàn

Tổng quan

cắt đứt | làm gián đoạn | ngăn chặn truy cập

Cấu tạo: (già) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt đứt | làm gián đoạn | ngăn chặn truy cập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮蔽阻隔。如:「他目送父親漸漸遠去的身影,卻被淚水遮斷了視線。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遮蔽不见;掩盖消失; 阻断;截断; 打断;拦住别人的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽不见;掩盖消失。 2.阻断;截断。 3.打断;拦住别人的话。

Eng

  • CC-CEDICT to cut off|to interrupt|to prevent access
  • Cihui to cut off; to interrupt; to prevent access

ja

  • JMdict isolation|cut off|blockade|quarantine|interception