遮映

zhē yìng già ánh

Hán Việt: già ánh · Pinyin: zhē yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (già) + (ánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"遮暎"; 掩盖;遮蔽; 掩饰;隐瞒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"遮暎"。 2.掩盖;遮蔽。 3.掩饰;隐瞒。