遮暎 zhē yìng · già ánh Hán Việt: già ánh · Pinyin: zhē yìng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 暎 (ánh)Pinyinzhē yìngHán Việtgià ánhCấu tạo遮 + 暎 · già + ánh nghĩa thành phần: già + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"遮映"。