遮檐兒 già diêm nhi Hán Việt: già diêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 檐 (diêm) + 兒 (nhi)Hán Việtgià diêm nhiCấu tạo遮 + 檐 + 兒 · già + diêm + nhi nghĩa thành phần: già + diêm + nhi Nghĩa EngCihui 遮檐兒 hēyánr ►See zhēyán