遮渠 zhē qú · già cừ Hán Việt: già cừ · Pinyin: zhē qú Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 渠 (cừ)Pinyinzhē qúHán Việtgià cừCấu tạo遮 + 渠 · già + cừ nghĩa thành phần: già + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尽他;随他。Tân Hoa Tự Điển 1.尽他;随他。