遮略 zhē lüè · già lược Hán Việt: già lược · Pinyin: zhē lüè Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 略 (lược)Pinyinzhē lüèHán Việtgià lượcCấu tạo遮 + 略 · già + lược nghĩa thành phần: già + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拦截劫夺。Tân Hoa Tự Điển 1.拦截劫夺。