遮礙 zhē ài · già ngại Hán Việt: già ngại · Pinyin: zhē ài Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 礙 (ngại)Pinyinzhē àiHán Việtgià ngạiCấu tạo遮 + 礙 · già + ngại nghĩa thành phần: già + ngại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阻碍; 犹遮蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阻碍。 2.犹遮蔽。