遮籠 zhē lóng · già lung Hán Việt: già lung · Pinyin: zhē lóng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 籠 (lung)Pinyinzhē lóngHán Việtgià lungCấu tạo遮 + 籠 · già + lung nghĩa thành phần: già + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遮蔽,笼罩。Tân Hoa Tự Điển 1.遮蔽,笼罩。