遮簾 già liêm Hán Việt: già liêm Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 簾 (liêm)Hán Việtgià liêmCấu tạo遮 + 簾 · già + liêm nghĩa thành phần: già + liêm Nghĩa EngCihui 遮簾 hēlián n. blinds M:¹tiáo