遮絕 già tuyệt Hán Việt: già tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 絕 (tuyệt)Hán Việtgià tuyệtCấu tạo遮 + 絕 · già + tuyệt nghĩa thành phần: già + tuyệt Nghĩa EngCihui 遮絕 hējué v. separate; interrupt