遮罔 zhē wǎng · già võng Hán Việt: già võng · Pinyin: zhē wǎng Tổng quan Cấu tạo: 遮 (già) + 罔 (võng)Pinyinzhē wǎngHán Việtgià võngCấu tạo遮 + 罔 · già + võng nghĩa thành phần: già + võng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 侦察巡逻。罔,通"网"。Tân Hoa Tự Điển 1.侦察巡逻。罔,通"网"。